Nơi chúng ta cùng gìn giữ
انهيار المبنى
حيّ سكني · فجر يوم عادي · أهل البناية، وكانوا نائمين
بناية سكنية سقطت فجرًا، وكان أكثر من فيها نائمين.
Theo lời của Dữ liệu thử nghiệm — không phải sự kiện có thật
Nhấn và giữ — hoặc chạm nhẹ nhiều lần, từng nhịp một
NHỮNG LỜI ĐÃ ĐỂ LẠI
Chưa có lời nào — lời đầu tiên có thể rất nhỏ.